PDF miễn phí
Từ điển tiếng Đức y khoa cho ngành nghề của bạn
Những thuật ngữ và mẫu câu bạn sẽ dùng hằng ngày trong những tháng đầu ở Đức — với bệnh nhân, trong nhóm và khi ghi chép hồ sơ. Tiếng Đức kèm bản dịch, cho từng ngành nghề.
Từ điển có gì
Hơn 90 thuật ngữ và mẫu câu: phần dành cho ngành nghề của bạn và phần chung cho mọi người làm nghề y.
- Danh từ kèm mạo từ (der, die, das) — học đúng ngay từ đầu
- Câu hoàn chỉnh để giao tiếp với bệnh nhân, ở dạng lịch sự “Sie”
- Giao ca, ghi chép hồ sơ và làm việc nhóm
- Năm phiên bản: điều dưỡng, bác sĩ, chuyên viên vật lý trị liệu, dược sĩ, nhân viên chăm sóc
Trích đoạn từ điển
Điều dưỡng
- die Grundpflege — chăm sóc cơ bản (vệ sinh, mặc quần áo, ăn uống, vận động)
- die Behandlungspflege — chăm sóc điều trị theo y lệnh của bác sĩ
- die Ganzkörperwäsche — vệ sinh toàn thân (tắm tại giường)
Bác sĩ
- Was führt Sie zu uns? — Hôm nay ông/bà đến khám vì vấn đề gì?
- Welche Beschwerden haben Sie? — Ông/bà đang có triệu chứng gì?
- Seit wann bestehen die Beschwerden? — Các triệu chứng này xuất hiện từ khi nào?
Chuyên viên vật lý trị liệu
- die Befunderhebung — lượng giá (thăm khám ban đầu)
- die Bewegungseinschränkung — hạn chế vận động
- das Bewegungsausmaß — tầm vận động khớp
Dược sĩ
- das Rezept (die Verordnung) — đơn thuốc
- das E-Rezept — đơn thuốc điện tử
- verschreibungspflichtig / apothekenpflichtig / freiverkäuflich — thuốc kê đơn / thuốc không kê đơn nhưng chỉ bán ở nhà thuốc / thuốc bán tự do (cả ngoài nhà thuốc)
Nhân viên chăm sóc
- Darf ich Ihnen beim Waschen helfen? — Tôi giúp ông/bà tắm rửa được không ạ?
- Möchten Sie duschen oder sich am Waschbecken waschen? — Ông/bà muốn tắm vòi sen hay lau rửa ở bồn rửa?
- Ist Ihnen das Wasser zu warm? — Nước có nóng quá không ạ?
Từ điển chỉ là bước đầu — bạn học tiếng Đức miễn phí cùng chúng tôi
Tại trường tiếng Đức của chúng tôi, bạn học tiếng Đức tổng quát và y khoa, đến tận trình độ C1. Hãy xem mình đang ở trình độ nào bằng bài kiểm tra trình độ.